Công cụ
Tính trả gópxe điện VinFast
Chọn mẫu xe, mức trả trước và kỳ hạn để ước tính khoản góp mỗi tháng.
Lịch trả góp 60 tháng
| Tháng | Gốc | Lãi | Dư nợ |
|---|---|---|---|
| 1 | 2.100.000 đ | 1.050.000 đ | 123.900.000 đ |
| 2 | 2.100.000 đ | 1.032.500 đ | 121.800.000 đ |
| 3 | 2.100.000 đ | 1.015.000 đ | 119.700.000 đ |
| 4 | 2.100.000 đ | 997.500 đ | 117.600.000 đ |
| 5 | 2.100.000 đ | 980.000 đ | 115.500.000 đ |
| 6 | 2.100.000 đ | 962.500 đ | 113.400.000 đ |
| 7 | 2.100.000 đ | 945.000 đ | 111.300.000 đ |
| 8 | 2.100.000 đ | 927.500 đ | 109.200.000 đ |
| 9 | 2.100.000 đ | 910.000 đ | 107.100.000 đ |
| 10 | 2.100.000 đ | 892.500 đ | 105.000.000 đ |
| 11 | 2.100.000 đ | 875.000 đ | 102.900.000 đ |
| 12 | 2.100.000 đ | 857.500 đ | 100.800.000 đ |
| 13 | 2.100.000 đ | 840.000 đ | 98.700.000 đ |
| 14 | 2.100.000 đ | 822.500 đ | 96.600.000 đ |
| 15 | 2.100.000 đ | 805.000 đ | 94.500.000 đ |
| 16 | 2.100.000 đ | 787.500 đ | 92.400.000 đ |
| 17 | 2.100.000 đ | 770.000 đ | 90.300.000 đ |
| 18 | 2.100.000 đ | 752.500 đ | 88.200.000 đ |
| 19 | 2.100.000 đ | 735.000 đ | 86.100.000 đ |
| 20 | 2.100.000 đ | 717.500 đ | 84.000.000 đ |
| 21 | 2.100.000 đ | 700.000 đ | 81.900.000 đ |
| 22 | 2.100.000 đ | 682.500 đ | 79.800.000 đ |
| 23 | 2.100.000 đ | 665.000 đ | 77.700.000 đ |
| 24 | 2.100.000 đ | 647.500 đ | 75.600.000 đ |
| 25 | 2.100.000 đ | 630.000 đ | 73.500.000 đ |
| 26 | 2.100.000 đ | 612.500 đ | 71.400.000 đ |
| 27 | 2.100.000 đ | 595.000 đ | 69.300.000 đ |
| 28 | 2.100.000 đ | 577.500 đ | 67.200.000 đ |
| 29 | 2.100.000 đ | 560.000 đ | 65.100.000 đ |
| 30 | 2.100.000 đ | 542.500 đ | 63.000.000 đ |
| 31 | 2.100.000 đ | 525.000 đ | 60.900.000 đ |
| 32 | 2.100.000 đ | 507.500 đ | 58.800.000 đ |
| 33 | 2.100.000 đ | 490.000 đ | 56.700.000 đ |
| 34 | 2.100.000 đ | 472.500 đ | 54.600.000 đ |
| 35 | 2.100.000 đ | 455.000 đ | 52.500.000 đ |
| 36 | 2.100.000 đ | 437.500 đ | 50.400.000 đ |
| 37 | 2.100.000 đ | 420.000 đ | 48.300.000 đ |
| 38 | 2.100.000 đ | 402.500 đ | 46.200.000 đ |
| 39 | 2.100.000 đ | 385.000 đ | 44.100.000 đ |
| 40 | 2.100.000 đ | 367.500 đ | 42.000.000 đ |
| 41 | 2.100.000 đ | 350.000 đ | 39.900.000 đ |
| 42 | 2.100.000 đ | 332.500 đ | 37.800.000 đ |
| 43 | 2.100.000 đ | 315.000 đ | 35.700.000 đ |
| 44 | 2.100.000 đ | 297.500 đ | 33.600.000 đ |
| 45 | 2.100.000 đ | 280.000 đ | 31.500.000 đ |
| 46 | 2.100.000 đ | 262.500 đ | 29.400.000 đ |
| 47 | 2.100.000 đ | 245.000 đ | 27.300.000 đ |
| 48 | 2.100.000 đ | 227.500 đ | 25.200.000 đ |
| 49 | 2.100.000 đ | 210.000 đ | 23.100.000 đ |
| 50 | 2.100.000 đ | 192.500 đ | 21.000.000 đ |
| 51 | 2.100.000 đ | 175.000 đ | 18.900.000 đ |
| 52 | 2.100.000 đ | 157.500 đ | 16.800.000 đ |
| 53 | 2.100.000 đ | 140.000 đ | 14.700.000 đ |
| 54 | 2.100.000 đ | 122.500 đ | 12.600.000 đ |
| 55 | 2.100.000 đ | 105.000 đ | 10.500.000 đ |
| 56 | 2.100.000 đ | 87.500 đ | 8.400.000 đ |
| 57 | 2.100.000 đ | 70.000 đ | 6.300.000 đ |
| 58 | 2.100.000 đ | 52.500 đ | 4.200.000 đ |
| 59 | 2.100.000 đ | 35.000 đ | 2.100.000 đ |
| 60 | 2.100.000 đ | 17.500 đ | 0 đ |
Báo giá trả góp
VF2
TPBank · 10%/năm
- Giá xe
- 180.000.000 đ
- Trả trước 30%
- 54.000.000 đ
- Vay 60 tháng
- 126.000.000 đ
- Gốc mỗi tháng
- 2.100.000 đ
- Lãi tháng đầu
- 1.050.000 đ
Trả tháng đầu (gốc + lãi)
3.150.000 đ
- Trả tháng cuối
- 2.117.500 đ
- Tổng lãi vay
- 32.025.000 đ
- Tổng phải trả (gốc + lãi)
- 158.025.000 đ
Trả theo dư nợ giảm dần — góp cao nhất tháng đầu (3.150.000 đ) rồi giảm dần về 2.117.500 đ/tháng cuối. Tạm tính theo biểu phí hiện hành, chưa gồm ưu đãi của đại lý.
Cần con số chính xác?Đại lý tính giúp anh/chị
Kết quả trên chỉ để tham khảo. Để lại thông tin, tư vấn viên gửi bảng tính chi tiết theo mẫu xe, phiên bản và ưu đãi hiện hành.
- Lãi suất và hạn mức thực tế do ngân hàng quyết định tại thời điểm duyệt vay.
- Hồ sơ thường gồm CCCD, giấy tờ cư trú và chứng minh thu nhập.
- Đại lý hỗ trợ so sánh gói vay giữa các ngân hàng liên kết.
- Tư vấn mức trả trước và kỳ hạn phù hợp ngân sách hằng tháng.
Tư vấn trả góp
Điền thông tin bên dưới — tư vấn viên sẽ liên hệ trong thời gian sớm nhất.
